Cách dùng "来 让让啊 大伙儿让让 大伙儿让让" (lái ràng ràng a dà huǒ ér ràng ràng dà huǒ ér ràng ràng) trong hội thoại tiếng Trung

lái ràngrànga huǒérràngràng huǒérràngràng

Nào, tránh ra cái. Mọi người tránh ra. Mọi người tránh ra nào.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:23
ràng
kāi

Tránh ra.

LINE 0207:38
PLAYING SCENE
lái ràng ràng a dà huǒ ér ràng ràng dà huǒ ér ràng ràng

来 让让啊 大伙儿让让 大伙儿让让

Nào, tránh ra cái. Mọi người tránh ra. Mọi người tránh ra nào.

LINE 0307:42
zhè jiù shì bù duì de cháng guī yǎn xí qiān wàn yào wěn a fēi jī zài gāo kōng zhōng

这就是部队的常规演习 千万要稳啊 飞机在高空中

Đây chỉ là diễn tập thường lệ của bộ đội. Phải giữ vững nhé. Máy bay ở trên cao

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp07:38
TMDB ID278134