Cách dùng "离我妈远点 她有病" (lí wǒ mā yuǎn diǎn tā yǒu bìng) trong hội thoại tiếng Trung
离我妈远点 她有病
Tránh xa mẹ em ra. Mẹ em bị bệnh đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
4:52
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我能摸摸你的脸吗 | wǒ néng mō mō nǐ de liǎn ma | Chị có thể chạm vào mặt em không? |
| 2▶ | 离我妈远点 她有病 | lí wǒ mā yuǎn diǎn tā yǒu bìng | Tránh xa mẹ em ra. Mẹ em bị bệnh đấy. |
| 3 | 你个小屁孩 怎么能说自己妈有病 她真有病 | nǐ gè xiǎo pì hái zěn me néng shuō zì jǐ mā yǒu bìng tā zhēn yǒu bìng | Thằng nhóc kia. Sao lại nói mẹ mình bị bệnh chứ? Mẹ em bị bệnh thật mà. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zěn me yàng zhè shì quán shěng zuì hǎo de zì zhù cān tīngThấy sao? Đây là nhà hàng buffet ngon nhất toàn tỉnh.

HSK 6
0:03s
nǐ dài wǒ dōu fēng wǒ qǐng nǐ chī fàn zhè yàng cái gōng píng maAnh chở em đi dạo, em mời anh ăn cơm, như vậy mới công bằng chứ.

HSK 6
0:03s
hǎo ba suàn shì gěi mèng fù shì zhǎng miàn ziThôi được. Coi như nể mặt phó thị trưởng Mạnh vậy.