Cách dùng "你 你打我吧" (nǐ nǐ dǎ wǒ ba) trong hội thoại tiếng Trung
你 你打我吧
Cô... cô đánh tôi đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
10:49
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你别骂了 | nǐ bié mà le | Cô đừng mắng nữa. |
| 2▶ | 你 你打我吧 | nǐ nǐ dǎ wǒ ba | Cô... cô đánh tôi đi. |
| 3 | 你解恨 你打我好了 你打我 | nǐ jiě hèn nǐ dǎ wǒ hǎo le nǐ dǎ wǒ | Cô đánh tôi cho hả giận đi. Cô đánh tôi đi. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zěn me yàng zhè shì quán shěng zuì hǎo de zì zhù cān tīngThấy sao? Đây là nhà hàng buffet ngon nhất toàn tỉnh.

HSK 6
0:03s
nǐ dài wǒ dōu fēng wǒ qǐng nǐ chī fàn zhè yàng cái gōng píng maAnh chở em đi dạo, em mời anh ăn cơm, như vậy mới công bằng chứ.

HSK 6
0:03s
hǎo ba suàn shì gěi mèng fù shì zhǎng miàn ziThôi được. Coi như nể mặt phó thị trưởng Mạnh vậy.