Cách dùng "傻子 那叫空降兵" (shǎ zi nà jiào kōng jiàng bīng) trong hội thoại tiếng Trung

shǎzi jiàokōngjiàngbīng

Đồ ngốc. Đó gọi là lính nhảy dù.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
6:38
TMDB ID
278134
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你看 神仙来了吧nǐ kàn shén xiān lái le baChị nhìn kìa. Thần tiên tới rồi.
2傻子 那叫空降兵shǎ zi nà jiào kōng jiàng bīngĐồ ngốc. Đó gọi là lính nhảy dù.
3解放军叔叔好jiě fàng jūn shū shū hǎoCháu chào chú giải phóng quân.

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
算了 我听说摩托车不安全
HSK 6
0:03s
suàn le wǒ tīng shuō mó tuō chē bù ān quánThôi. Em nghe nói đi xe máy không an toàn,

怎么样 这是全省最好的 自助餐厅
HSK 3
0:03s
zěn me yàng zhè shì quán shěng zuì hǎo de zì zhù cān tīngThấy sao? Đây là nhà hàng buffet ngon nhất toàn tỉnh.

你带我兜风 我请你吃饭 这样才公平嘛
HSK 6
0:03s
nǐ dài wǒ dōu fēng wǒ qǐng nǐ chī fàn zhè yàng cái gōng píng maAnh chở em đi dạo, em mời anh ăn cơm, như vậy mới công bằng chứ.

好吧 算是给孟副市长面子
HSK 6
0:03s
hǎo ba suàn shì gěi mèng fù shì zhǎng miàn ziThôi được. Coi như nể mặt phó thị trưởng Mạnh vậy.