Cách dùng "婉之 吃饭喽" (wǎn zhī chī fàn lóu) trong hội thoại tiếng Trung

wǎnzhī chīfànlóu

Uyển Chi, ăn cơm thôi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
22:10
TMDB ID
278134
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我觉着婉之这样做啊 挺好的 是吧wǒ jué zhe wǎn zhī zhè yàng zuò a tǐng hǎo de shì baTôi thấy Uyển Chi làm vậy rất tốt. Đúng không?
2婉之 吃饭喽wǎn zhī chī fàn lóuUyển Chi, ăn cơm thôi.
3没打到 没打到 加油 婉之méi dǎ dào méi dǎ dào jiā yóu wǎn zhī(Không trúng, không trúng.) (Cố lên!) Uyển Chi.

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
算了 我听说摩托车不安全
HSK 6
0:03s
suàn le wǒ tīng shuō mó tuō chē bù ān quánThôi. Em nghe nói đi xe máy không an toàn,

怎么样 这是全省最好的 自助餐厅
HSK 3
0:03s
zěn me yàng zhè shì quán shěng zuì hǎo de zì zhù cān tīngThấy sao? Đây là nhà hàng buffet ngon nhất toàn tỉnh.

你带我兜风 我请你吃饭 这样才公平嘛
HSK 6
0:03s
nǐ dài wǒ dōu fēng wǒ qǐng nǐ chī fàn zhè yàng cái gōng píng maAnh chở em đi dạo, em mời anh ăn cơm, như vậy mới công bằng chứ.

好吧 算是给孟副市长面子
HSK 6
0:03s
hǎo ba suàn shì gěi mèng fù shì zhǎng miàn ziThôi được. Coi như nể mặt phó thị trưởng Mạnh vậy.