Cách dùng "不好意思啊 不好意思 你给我等着 干嘛呀" (bù hǎo yì sī a bù hǎo yì sī nǐ gěi wǒ děng zhe gàn má ya) trong hội thoại tiếng Trung
不好意思啊 不好意思 你给我等着 干嘛呀
Xin lỗi nhé, xin lỗi Mày chờ đấy Làm gì thế?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:45
lěng冷
jìng静
lěng冷
jìng静
lěng冷
jìng静
“Bình tĩnh, bình tĩnh”
LINE 0203:47
PLAYING SCENEbù hǎo yì sī a bù hǎo yì sī nǐ gěi wǒ děng zhe gàn má ya
不好意思啊 不好意思 你给我等着 干嘛呀
“Xin lỗi nhé, xin lỗi Mày chờ đấy Làm gì thế?”
LINE 0303:49
lěng jìng yī xià a lěng jìng yī xià nǐ gěi wǒ děng zhe
冷静一下啊冷静一下 你给我等着
“Bình tĩnh một chút đi, bình tĩnh Mày chờ đấy”
Show Information