Cách dùng "不是吧 阿芳姐 你都这样了 你还能去干活啊" (bú shì ba ā fāng jiě nǐ dōu zhè yàng le nǐ hái néng qù gàn huó a) trong hội thoại tiếng Trung

shìba āfāngjiě dōuzhèyàngle háinénggànhuóa

Không phải chứ, chị A Fang Chị đã thế này rồi Chị còn có thể đi làm nữa à?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:52
jiē
zhe
máng
le

Thế em tiếp tục đi làm đây

LINE 0204:55
PLAYING SCENE
bú shì ba ā fāng jiě nǐ dōu zhè yàng le nǐ hái néng qù gàn huó a

不是吧 阿芳姐 你都这样了 你还能去干活啊

Không phải chứ, chị A Fang Chị đã thế này rồi Chị còn có thể đi làm nữa à?

LINE 0304:58
zhè
diǎn
xiǎo
shāng
suàn
ya

Vết thương nhỏ này tính là cái gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp04:55
TMDB ID259554