Cách dùng "但是今天确实是我不对 我先给你们道个歉" (dàn shì jīn tiān què shí shì wǒ bú duì wǒ xiān gěi nǐ men dào gè qiàn) trong hội thoại tiếng Trung
但是今天确实是我不对 我先给你们道个歉
Nhưng hôm nay đúng là em sai Em xin lỗi hai anh trước
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:49
zhuō shàng de jiǔ ne wǒ shì bú huì tiǎn de
桌上的酒呢 我是不会舔的
“Rượu trên bàn Em sẽ không liếm đâu”
LINE 0230:52
PLAYING SCENEdàn shì jīn tiān què shí shì wǒ bú duì wǒ xiān gěi nǐ men dào gè qiàn
但是今天确实是我不对 我先给你们道个歉
“Nhưng hôm nay đúng là em sai Em xin lỗi hai anh trước”
LINE 0330:56
jīn tiān wǒ què shí yě shì bù néng hē jiǔ nǐ men kàn dào le
今天我确实也是不能喝酒 你们看到了
“Hôm nay em thực sự không uống được Hai anh thấy rồi đấy”
Show Information