Cách dùng "好 我知道了 你给我等着" (hǎo wǒ zhī dào le nǐ gěi wǒ děng zhe) trong hội thoại tiếng Trung

hǎo zhīdàole gěiděngzhe

Được, tôi biết rồi. Anh đợi đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:33
zài
diàn
gàn

ở trong quán của mẹ tôi làm gì?

LINE 0230:40
PLAYING SCENE
hǎo wǒ zhī dào le nǐ gěi wǒ děng zhe

好 我知道了 你给我等着

Được, tôi biết rồi. Anh đợi đấy.

LINE 0330:47
liǎng
wèi

Hai anh cả

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp30:40
TMDB ID259554