Cách dùng "加油 行 靠谱啊 一有消息了告诉你" (jiā yóu xíng kào pǔ a yī yǒu xiāo xī le gào sù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
加油 行 靠谱啊 一有消息了告诉你
Cố lên. Được. Đáng tin đấy. Có tin tức gì tôi báo cho cậu ngay.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:15
zhè shì bāo zài wǒ shēn shàng ba jiā yóu a wǒ men zǒu le hǎo bài bài
这事包在我身上吧 加油啊 我们走了 好 拜拜
“Việc này cứ giao cho tôi. Cố lên nhé. Chúng tôi đi đây. Ừ, tạm biệt.”
LINE 0206:19
PLAYING SCENEjiā yóu xíng kào pǔ a yī yǒu xiāo xī le gào sù nǐ
加油 行 靠谱啊 一有消息了告诉你
“Cố lên. Được. Đáng tin đấy. Có tin tức gì tôi báo cho cậu ngay.”
LINE 0306:21
fàng xīn ba bài bài lù shàng xiǎo xīn a
放心吧 拜拜 路上小心啊
“Yên tâm đi, tạm biệt. Đi đường cẩn thận nhé.”
Show Information