Cách dùng "另外啊 我还有个小小的订单" (lìng wài a wǒ hái yǒu gè xiǎo xiǎo de dìng dān) trong hội thoại tiếng Trung
另外啊 我还有个小小的订单
Ngoài ra tôi còn có một đơn hàng nhỏ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:36
jīn tiān a wǒ shì tè yì lái xiàng nǐ péi lǐ dào qiàn de
今天啊 我是特意来向你赔礼道歉的
“Hôm nay tôi đặc biệt đến đây để tạ lỗi với cô”
LINE 0232:41
PLAYING SCENElìng wài a wǒ hái yǒu gè xiǎo xiǎo de dìng dān
另外啊 我还有个小小的订单
“Ngoài ra tôi còn có một đơn hàng nhỏ”
LINE 0332:43
xī希
wàng望
nǐ你
néng能
jiē接
shòu受
“hy vọng cô có thể nhận”
Show Information