Cách dùng "没有人敢踹你车 没有人敢这么跟你说话" (méi yǒu rén gǎn chuài nǐ chē méi yǒu rén gǎn zhè me gēn nǐ shuō huà) trong hội thoại tiếng Trung
没有人敢踹你车 没有人敢这么跟你说话
Không ai dám đá xe anh đâu Không ai dám nói chuyện với anh như thế này đâu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:18
tiān nǎ wǒ hǎo hài pà ya duì ya nǐ shì huáng dì ma
天哪 我好害怕呀 对呀 你是皇帝嘛
“Trời ơi, tôi sợ quá đi Đúng vậy, anh là hoàng đế mà”
LINE 0236:22
PLAYING SCENEméi yǒu rén gǎn chuài nǐ chē méi yǒu rén gǎn zhè me gēn nǐ shuō huà
没有人敢踹你车 没有人敢这么跟你说话
“Không ai dám đá xe anh đâu Không ai dám nói chuyện với anh như thế này đâu”
LINE 0336:25
huí qù wǒ jiù cí zhí zhè lǐ shì guǎng zhōu dào chù dōu yǒu jiān kòng
回去我就辞职 这里是广州 到处都有监控
“Về tôi sẽ nghỉ việc Đây là Quảng Châu Đâu đâu cũng có camera giám sát”
Show Information