Cách dùng "你别生气了 我以后不会给你惹事了啊" (nǐ bié shēng qì le wǒ yǐ hòu bú huì gěi nǐ rě shì le a) trong hội thoại tiếng Trung
你别生气了 我以后不会给你惹事了啊
Anh đừng giận nữa Tôi sau này sẽ không gây chuyện nữa đâu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:33
dà大
cù促
xiāo销
“Đại khuyến mãi”
LINE 0204:35
PLAYING SCENEnǐ bié shēng qì le wǒ yǐ hòu bú huì gěi nǐ rě shì le a
你别生气了 我以后不会给你惹事了啊
“Anh đừng giận nữa Tôi sau này sẽ không gây chuyện nữa đâu”
LINE 0304:40
wǒ我
shì是
pà怕
nǐ你
rě惹
shì事
ma吗
“Anh sợ cô gây chuyện à?”
Show Information