Cách dùng "你居然敢跳掉经销商 直接去门店查账" (nǐ jū rán gǎn tiào diào jīng xiāo shāng zhí jiē qù mén diàn chá zhàng) trong hội thoại tiếng Trung
你居然敢跳掉经销商 直接去门店查账
Cô dám bỏ qua nhà phân phối, trực tiếp đến cửa hàng kiểm tra sổ sách?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:24
lǎo bǎn shuí ràng nǐ zì zuò zhǔ zhāng qù pèng zhōng duān de
老板 谁让你自作主张去碰终端的
“Ông chủ. Ai cho cô tự ý động vào cửa hàng bán lẻ?”
LINE 0210:27
PLAYING SCENEnǐ jū rán gǎn tiào diào jīng xiāo shāng zhí jiē qù mén diàn chá zhàng
你居然敢跳掉经销商 直接去门店查账
“Cô dám bỏ qua nhà phân phối, trực tiếp đến cửa hàng kiểm tra sổ sách?”
LINE 0310:31
nǐ shì bú shì fēng le yú chǔn de nǚ rén nǐ zhè ge yú chǔn de nǚ rén
你是不是疯了 愚蠢的女人 你这个愚蠢的女人
“Cô điên rồi à? Người phụ nữ ngu ngốc. Cô, người phụ nữ ngu ngốc này.”
Show Information