Cách dùng "你说说你那个折扣价是多少" (nǐ shuō shuō nǐ nà ge zhé kòu jià shì duō shǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你说说你那个折扣价是多少
Cô nói xem giá chiết khấu của cô là bao nhiêu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:32
jì rán zhè yàng nǐ yǐ jīng dào qiàn le wǒ men yě bù gēn nǚ rén yī bān jiàn shí
既然这样 你已经道歉了 我们也不跟女人一般见识
“Đã như vậy Cô đã xin lỗi rồi Chúng tôi cũng chẳng so đo với phụ nữ”
LINE 0231:36
PLAYING SCENEnǐ你
shuō说
shuō说
nǐ你
nà那
ge个
zhé折
kòu扣
jià价
shì是
duō多
shǎo少
“Cô nói xem giá chiết khấu của cô là bao nhiêu”
LINE 0331:40
wǔ五
gè个
diǎn点
“Năm điểm”
Show Information