Cách dùng "您已经被我们公司列为 拒绝往来户了" (nín yǐ jīng bèi wǒ men gōng sī liè wèi jù jué wǎng lái hù le) trong hội thoại tiếng Trung
您已经被我们公司列为 拒绝往来户了
Ông đã bị công ty chúng tôi liệt vào danh sách từ chối giao dịch rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:09
dàn但
shì是
dìng订
dān单
jiù就
suàn算
le了
“Nhưng đơn hàng thì thôi đi”
LINE 0233:10
PLAYING SCENEnín yǐ jīng bèi wǒ men gōng sī liè wèi jù jué wǎng lái hù le
您已经被我们公司列为 拒绝往来户了
“Ông đã bị công ty chúng tôi liệt vào danh sách từ chối giao dịch rồi”
LINE 0333:13
wǒ我
yě也
bù不
gǎn敢
zuò做
nǐ你
men们
jiā家
shēng生
yì意
le了
“Tôi cũng không dám làm ăn với nhà ông nữa”
Show Information