Cách dùng "钱我有 我们促销部可以出" (qián wǒ yǒu wǒ men cù xiāo bù kě yǐ chū) trong hội thoại tiếng Trung

qiányǒu menxiāochū

Tiền thì tôi có. Bộ phận khuyến mãi chúng tôi có thể chi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:29
guò
hái
shì
guān
dào
tóu
qián

Tuy nhiên vẫn liên quan đến việc bỏ tiền.

LINE 0218:31
PLAYING SCENE
qián wǒ yǒu wǒ men cù xiāo bù kě yǐ chū

钱我有 我们促销部可以出

Tiền thì tôi có. Bộ phận khuyến mãi chúng tôi có thể chi.

LINE 0318:33
wǒ shì xiǎng ne zhè jiàn shì qíng yóu wǒ men gǔ sī tè qiān tóu

我是想呢 这件事情由我们古斯特牵头

Ý tôi là việc này do Guster chúng tôi đứng đầu,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp18:31
TMDB ID259554