Cách dùng "然后再邀请一些企业还有同行 一起来参加" (rán hòu zài yāo qǐng yī xiē qǐ yè hái yǒu tóng háng yì qǐ lái cān jiā) trong hội thoại tiếng Trung
然后再邀请一些企业还有同行 一起来参加
sau đó mời thêm một số doanh nghiệp và đồng nghiệp cùng tham gia.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:36
ràng bái dé ruì ne dāng xuān chuán dà shǐ
让白德瑞呢 当宣传大使
“để Bạch Đức Thụy làm đại sứ tuyên truyền,”
LINE 0218:38
PLAYING SCENErán hòu zài yāo qǐng yī xiē qǐ yè hái yǒu tóng háng yì qǐ lái cān jiā
然后再邀请一些企业还有同行 一起来参加
“sau đó mời thêm một số doanh nghiệp và đồng nghiệp cùng tham gia.”
LINE 0318:42
zhè这
jiàn件
shì事
qíng情
jiù就
hǎo好
bàn办
la啦
“Việc này sẽ dễ dàng hơn.”
Show Information