Cách dùng "让他们上头经销商知道 行 我明白" (ràng tā men shàng tou jīng xiāo shāng zhī dào xíng wǒ míng bái) trong hội thoại tiếng Trung
让他们上头经销商知道 行 我明白
để nhà phân phối trên của họ biết. Được, tôi hiểu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:35
guān xì hǎo de fú wù yuán rù shǒu dàn qiān wàn bù néng
关系好的服务员入手 但千万不能
“những nhân viên phục vụ thân thiết. Nhưng tuyệt đối không được”
LINE 0205:38
PLAYING SCENEràng tā men shàng tou jīng xiāo shāng zhī dào xíng wǒ míng bái
让他们上头经销商知道 行 我明白
“để nhà phân phối trên của họ biết. Được, tôi hiểu rồi.”
LINE 0305:41
fǎn zhèng ba zhè shì yě bǐ jiào mǐn gǎn
反正吧 这事也比较敏感
“Dù sao thì việc này cũng khá nhạy cảm.”
Show Information