Cách dùng "善有善报 恶有恶报 你也是有女儿的人" (shàn yǒu shàn bào è yǒu è bào nǐ yě shì yǒu nǚ ér de rén) trong hội thoại tiếng Trung
善有善报 恶有恶报 你也是有女儿的人
Ở hiền gặp lành, ở ác gặp ác Anh cũng là người có con gái
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:01
wǒ méi yǒu zuò rèn hé duì bù qǐ nǐ de shì ba shěn zǒng shěn lǎo bǎn
我没有做任何对不起你的事吧 沈总 沈老板
“Tôi không làm gì có lỗi với em chứ? Tổng Thẩm Ông chủ Thẩm”
LINE 0236:05
PLAYING SCENEshàn yǒu shàn bào è yǒu è bào nǐ yě shì yǒu nǚ ér de rén
善有善报 恶有恶报 你也是有女儿的人
“Ở hiền gặp lành, ở ác gặp ác Anh cũng là người có con gái”
LINE 0336:08
jī积
dé德
xíng行
shàn善
ba吧
nǐ你
“Hãy tích đức hành thiện đi”
Show Information