Cách dùng "是我理解得不够你们深刻 理解得不深刻" (shì wǒ lǐ jiě dé bù gòu nǐ men shēn kè lǐ jiě dé bù shēn kè) trong hội thoại tiếng Trung
是我理解得不够你们深刻 理解得不深刻
Là tôi hiểu không sâu sắc như các anh. Hiểu không sâu sắc
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:22
wǒ我
dǒng懂
a啊
“Tôi hiểu mà.”
LINE 0213:24
PLAYING SCENEshì wǒ lǐ jiě dé bù gòu nǐ men shēn kè lǐ jiě dé bù shēn kè
是我理解得不够你们深刻 理解得不深刻
“Là tôi hiểu không sâu sắc như các anh. Hiểu không sâu sắc”
LINE 0313:27
nǐ你
dāng当
shén什
me么
xiāo销
shòu售
zǒng总
jiān监
“thì làm giám đốc kinh doanh cái gì?”
Show Information