Cách dùng "他们一直这么干 你会不知道 我不知道啊" (tā men yì zhí zhè me gàn nǐ huì bù zhī dào wǒ bù zhī dào a) trong hội thoại tiếng Trung
他们一直这么干 你会不知道 我不知道啊
Họ làm vậy lâu rồi, anh không biết à? Tôi không biết mà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:21
jiǎn zhí shì yòu xiǎng chī yú tóu yòu xiǎng chī yú wěi bā bú yào liǎn
简直是又想吃鱼头 又想吃鱼尾巴 不要脸
“Đúng là vừa muốn ăn đầu cá, lại muốn ăn đuôi cá. Mặt dày.”
LINE 0212:25
PLAYING SCENEtā men yì zhí zhè me gàn nǐ huì bù zhī dào wǒ bù zhī dào a
他们一直这么干 你会不知道 我不知道啊
“Họ làm vậy lâu rồi, anh không biết à? Tôi không biết mà.”
LINE 0312:29
ér qiě nà tiān kāi huì bǐ dé ràng wǒ qù chá
而且那天开会 彼得让我去查
“Hơn nữa hôm họp, Peter bảo tôi đi điều tra,”
Show Information