Cách dùng "他说可以难道我说不可以 那你不给我个提醒吗" (tā shuō kě yǐ nán dào wǒ shuō bù kě yǐ nà nǐ bù gěi wǒ gè tí xǐng ma) trong hội thoại tiếng Trung
他说可以难道我说不可以 那你不给我个提醒吗
anh ta nói có thể lẽ nào tôi nói không thể? Thế anh không nhắc tôi một tiếng à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:31
nǐ yě shuō yīng gāi kě yǐ a bǐ dé shì wǒ lǎo bǎn
你也说应该可以啊 彼得是我老板
“anh cũng nói là có thể mà. Peter là sếp tôi,”
LINE 0212:34
PLAYING SCENEtā shuō kě yǐ nán dào wǒ shuō bù kě yǐ nà nǐ bù gěi wǒ gè tí xǐng ma
他说可以难道我说不可以 那你不给我个提醒吗
“anh ta nói có thể lẽ nào tôi nói không thể? Thế anh không nhắc tôi một tiếng à?”
LINE 0312:36
wǒ我
yǒu有
yì义
wù务
tí提
xǐng醒
nǐ你
ma吗
“Tôi có nghĩa vụ phải nhắc anh không?”
Show Information