Cách dùng "他堂堂一个一级经销商 他竟然还直接开了门店" (tā táng táng yí gè yī jí jīng xiāo shāng tā jìng rán hái zhí jiē kāi le mén diàn) trong hội thoại tiếng Trung

tángtángjīngxiāoshāng jìngránháizhíjiēkāileméndiàn

anh ta là nhà phân phối cấp một chính hiệu, lại còn trực tiếp mở cửa hàng.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:12
sān jí cái gěi dào zhōng duān mén diàn ma wǒ zhēn méi xiǎng dào

三级才给到终端门店吗 我真没想到

cấp ba mới cho đến cửa hàng bán lẻ sao? Tôi thật không ngờ

LINE 0212:14
PLAYING SCENE
tā táng táng yí gè yī jí jīng xiāo shāng tā jìng rán hái zhí jiē kāi le mén diàn

他堂堂一个一级经销商 他竟然还直接开了门店

anh ta là nhà phân phối cấp một chính hiệu, lại còn trực tiếp mở cửa hàng.

LINE 0312:18
ér
qiě
hái
shì
zhǒng
yǎn
de
xiǎo
diàn

Hơn nữa còn là loại tiệm nhỏ không đáng chú ý.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp12:14
TMDB ID259554