Cách dùng "我还陪你吃饭 我陪你应酬 我陪你打高尔夫" (wǒ hái péi nǐ chī fàn wǒ péi nǐ yìng chóu wǒ péi nǐ dǎ gāo ěr fū) trong hội thoại tiếng Trung

háipéichīfàn péiyìngchóu péigāoěr

Tôi còn đi ăn cùng anh Tôi ứng phó cùng anh Tôi chơi golf cùng anh

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:51
nǐ yǒu shén me sǔn shī ma wǒ dé nǐ shén me tiān dà de hǎo chù le ma

你有什么损失吗 我得你什么天大的好处了吗

Anh có mất mát gì không? Tôi được anh cái lợi ích to tát gì chứ?

LINE 0235:55
PLAYING SCENE
wǒ hái péi nǐ chī fàn wǒ péi nǐ yìng chóu wǒ péi nǐ dǎ gāo ěr fū

我还陪你吃饭 我陪你应酬 我陪你打高尔夫

Tôi còn đi ăn cùng anh Tôi ứng phó cùng anh Tôi chơi golf cùng anh

LINE 0335:58
wǒ hái péi nǐ tán qíng shuō ài nǐ bù yòng zhè yàng shuō

我还陪你谈情说爱 你不用这样说

Tôi còn yêu đương cùng anh Em không cần nói như vậy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp35:55
TMDB ID259554