Cách dùng "我哪怕喝到我胃出血 我都给你们喝美了 好吗" (wǒ nǎ pà hē dào wǒ wèi chū xiě wǒ dōu gěi nǐ men hē měi le hǎo ma) trong hội thoại tiếng Trung
我哪怕喝到我胃出血 我都给你们喝美了 好吗
Dù có uống đến xuất huyết dạ dày em cũng sẽ uống cho anh vui, được không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:11
wǒ xià cì zài zǔ yí gè jú wǒ yí dìng péi nǐ men hē měi le
我下次再组一个局 我一定陪你们喝美了
“Lần sau em sẽ tổ chức một bữa khác Em nhất định sẽ uống cùng anh đến tận cùng”
LINE 0231:14
PLAYING SCENEwǒ nǎ pà hē dào wǒ wèi chū xiě wǒ dōu gěi nǐ men hē měi le hǎo ma
我哪怕喝到我胃出血 我都给你们喝美了 好吗
“Dù có uống đến xuất huyết dạ dày em cũng sẽ uống cho anh vui, được không?”
LINE 0331:18
nà jīn tiān bù hǎo yì sī le nà jiù xiān zhè yàng wǒ yào chè le
那今天不好意思了 那就先这样 我要撤了
“Vậy hôm nay xin lỗi hai anh Vậy tạm thế đã Em phải đi đây”
Show Information