Cách dùng "我也不敢做你们家生意了" (wǒ yě bù gǎn zuò nǐ men jiā shēng yì le) trong hội thoại tiếng Trung

gǎnzuòmenjiāshēngle

Tôi cũng không dám làm ăn với nhà ông nữa

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:10
nín yǐ jīng bèi wǒ men gōng sī liè wèi jù jué wǎng lái hù le

您已经被我们公司列为 拒绝往来户了

Ông đã bị công ty chúng tôi liệt vào danh sách từ chối giao dịch rồi

LINE 0233:13
PLAYING SCENE
gǎn
zuò
men
jiā
shēng
le

Tôi cũng không dám làm ăn với nhà ông nữa

LINE 0333:16
zán
men
liǎ
de
shì
jiù
liǎo
liǎo

Chuyện của hai ta đến đây là hết

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp33:13
TMDB ID259554