Cách dùng "我也不想这样 不想这样 可是结果就是这样啊" (wǒ yě bù xiǎng zhè yàng bù xiǎng zhè yàng kě shì jié guǒ jiù shì zhè yàng a) trong hội thoại tiếng Trung
我也不想这样 不想这样 可是结果就是这样啊
Tôi cũng không muốn như vậy Không muốn như vậy Nhưng kết quả lại là như vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:37
zhèng证
míng明
wǒ我
mà骂
nǐ你
gēn根
běn本
jiù就
méi没
yǒu有
mà骂
cuò错
“Chứng tỏ tôi mắng anh căn bản không sai”
LINE 0235:39
PLAYING SCENEwǒ yě bù xiǎng zhè yàng bù xiǎng zhè yàng kě shì jié guǒ jiù shì zhè yàng a
我也不想这样 不想这样 可是结果就是这样啊
“Tôi cũng không muốn như vậy Không muốn như vậy Nhưng kết quả lại là như vậy”
LINE 0335:43
nǐ shén me rén a nǐ huáng dì a nǐ yī jù bù shí tái jǔ
你什么人啊 你皇帝啊 你一句不识抬举
“Anh là loại người gì vậy? Anh là hoàng đế à? Anh một câu "không biết điều"”
Show Information