Cách dùng "我这好心好意地给她一个单子 人家还不领情" (wǒ zhè hǎo xīn hǎo yì dì gěi tā yí gè dān zi rén jiā hái bù lǐng qíng) trong hội thoại tiếng Trung
我这好心好意地给她一个单子 人家还不领情
Tôi tốt bụng cho cô ta một đơn hàng Người ta còn không nhận tình
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:47
nǐ bù néng luàn zhǎo nán rén zhī dào le nǐ
你不能乱找男人 知道了 你
“Con không được tùy tiện tìm đàn ông Con biết rồi Anh...”
LINE 0233:52
PLAYING SCENEwǒ zhè hǎo xīn hǎo yì dì gěi tā yí gè dān zi rén jiā hái bù lǐng qíng
我这好心好意地给她一个单子 人家还不领情
“Tôi tốt bụng cho cô ta một đơn hàng Người ta còn không nhận tình”
LINE 0333:56
huó活
shēng生
shēng生
dì地
bǎ把
wǒ我
gǎn赶
chū出
lái来
le了
“Trực tiếp đuổi tôi ra ngoài”
Show Information