Cách dùng "又有什么事 我正忙着呢" (yòu yǒu shén me shì wǒ zhèng máng zhe ne) trong hội thoại tiếng Trung
又有什么事 我正忙着呢
Lại có chuyện gì nữa? Tôi đang bận đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:43
nǐ你
wàn万
yī一
bù不
ràng让
wǒ我
shàng上
lái来
zěn怎
me么
bàn办
“Nhỡ đâu cậu không cho tôi lên thì sao?”
LINE 0219:48
PLAYING SCENEyòu yǒu shén me shì wǒ zhèng máng zhe ne
又有什么事 我正忙着呢
“Lại có chuyện gì nữa? Tôi đang bận đây.”
LINE 0319:52
wǒ我
tīng听
shuō说
nǐ你
dé得
zuì罪
shěn沈
mò默
le了
“Tôi nghe nói cậu đắc tội với Thẩm Mặc rồi.”
Show Information