Cách dùng "这事包在我身上吧 加油啊 我们走了 好 拜拜" (zhè shì bāo zài wǒ shēn shàng ba jiā yóu a wǒ men zǒu le hǎo bài bài) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìbāozàishēnshàngba jiāyóua menzǒule hǎo bàibài

Việc này cứ giao cho tôi. Cố lên nhé. Chúng tôi đi đây. Ừ, tạm biệt.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:12
méi zài gōng zuò qún lǐ fā bù xíng wǒ míng bái le

没在工作群里发布 行 我明白了

Không đăng trong nhóm làm việc. Được, tôi hiểu rồi.

LINE 0206:15
PLAYING SCENE
zhè shì bāo zài wǒ shēn shàng ba jiā yóu a wǒ men zǒu le hǎo bài bài

这事包在我身上吧 加油啊 我们走了 好 拜拜

Việc này cứ giao cho tôi. Cố lên nhé. Chúng tôi đi đây. Ừ, tạm biệt.

LINE 0306:19
jiā yóu xíng kào pǔ a yī yǒu xiāo xī le gào sù nǐ

加油 行 靠谱啊 一有消息了告诉你

Cố lên. Được. Đáng tin đấy. Có tin tức gì tôi báo cho cậu ngay.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp06:15
TMDB ID259554