Cách dùng "证明我骂你根本就没有骂错" (zhèng míng wǒ mà nǐ gēn běn jiù méi yǒu mà cuò) trong hội thoại tiếng Trung
证明我骂你根本就没有骂错
Chứng tỏ tôi mắng anh căn bản không sai
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:33
nǐ kàn ba nǐ yǒu diǎn ér bù gāo xìng jiù yǒu rén tì nǐ lái chéng fá wǒ
你看吧 你有点儿不高兴 就有人替你来惩罚我
“Em thấy đấy Anh có chút không vui đã có người thay anh trừng phạt tôi”
LINE 0235:37
PLAYING SCENEzhèng证
míng明
wǒ我
mà骂
nǐ你
gēn根
běn本
jiù就
méi没
yǒu有
mà骂
cuò错
“Chứng tỏ tôi mắng anh căn bản không sai”
LINE 0335:39
wǒ yě bù xiǎng zhè yàng bù xiǎng zhè yàng kě shì jié guǒ jiù shì zhè yàng a
我也不想这样 不想这样 可是结果就是这样啊
“Tôi cũng không muốn như vậy Không muốn như vậy Nhưng kết quả lại là như vậy”
Show Information