Cách dùng "那你们就一起死" (nà nǐ men jiù yì qǐ sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
那你们就一起死
vậy thì các ngươi cùng chết đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
3:13
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 既然你不杀她 | jì rán nǐ bù shā tā | Ngươi đã không giết cô ta, |
| 2▶ | 那你们就一起死 | nà nǐ men jiù yì qǐ sǐ | vậy thì các ngươi cùng chết đi. |
| 3 | 韩校尉 你带人继续侦察 | hán xiào wèi nǐ dài rén jì xù zhēn chá | Hàn hiệu úy, ngươi dẫn người tiếp tục trinh sát, |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
wèi tà bái guān fēng wǒ jìn xīn jìn lì hái wèi jiāng jūnTa đã dốc hết sức lực để quan sát hướng gió cho quân Đạp Bạch, lại còn phải chịu cảnh lao ngục vì tướng quân,

HSK 6
0:03s
bù gěi bǔ cháng nán dào hái bù gěi zhǎng yuè fèng akhông bồi thường thì thôi, chẳng lẽ còn không tăng lương tháng sao?

HSK 7
0:03s
shuō shì yào huí guī gù lǐ ān wěn shēng huónói là muốn trở về quê nhà, sống cuộc đời yên ổn.
