Cách dùng "杀了她 你就可以上战场了" (shā le tā nǐ jiù kě yǐ shàng zhàn chǎng le) trong hội thoại tiếng Trung

shāle jiùshàngzhànchǎngle

Giết cô ta là đệ có thể ra chiến trường rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:00
shì
xiǎng
shàng
zhàn
chǎng
ma

Chẳng phải đệ muốn ra chiến trường sao?

LINE 0202:02
PLAYING SCENE
shā le tā nǐ jiù kě yǐ shàng zhàn chǎng le

杀了她 你就可以上战场了

Giết cô ta là đệ có thể ra chiến trường rồi.

LINE 0302:05
kuài kuài shā le tā shā le tā kuài shā le tā

快 快 杀了她 杀了她 快 杀了她

Mau lên, mau lên. Giết cô ta, giết cô ta. Mau lên, giết cô ta đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp02:02
TMDB ID258865