Cách dùng "按规定不能看时间哦 不然你就输了" (àn guī dìng bù néng kàn shí jiān ó bù rán nǐ jiù shū le) trong hội thoại tiếng Trung
按规定不能看时间哦 不然你就输了
Theo quy định là không được xem giờ, nếu không anh sẽ thua đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:28
zuò做
shén什
me么
“Làm gì hả?”
LINE 0210:40
PLAYING SCENEàn guī dìng bù néng kàn shí jiān ó bù rán nǐ jiù shū le
按规定不能看时间哦 不然你就输了
“Theo quy định là không được xem giờ, nếu không anh sẽ thua đấy.”
LINE 0310:45
kàn看
wǒ我
zěn怎
me么
ràng让
nǐ你
zhè这
zhǒng种
zì自
lǜ律
de的
rén人
zhuā抓
kuáng狂
“[Xem tôi làm thế nào khiến một người kỷ luật như anh phải phát điên lên nhé.]”
Show Information