Cách dùng "加一 言而有信 明天记得来训练" (jiā yī yán ér yǒu xìn míng tiān jì de lái xùn liàn) trong hội thoại tiếng Trung

jiā yánéryǒuxìn míngtiāndeláixùnliàn

[Em cũng vậy.] - [Nhớ giữ lời đấy.] - [Em cũng vậy.] - [Ngày mai nhớ đến tập.] - [Em cũng vậy.]

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:11
jiā

[Em cũng vậy.]

LINE 0223:12
PLAYING SCENE
jiā yī yán ér yǒu xìn míng tiān jì de lái xùn liàn

加一 言而有信 明天记得来训练

[Em cũng vậy.] - [Nhớ giữ lời đấy.] - [Em cũng vậy.] - [Ngày mai nhớ đến tập.] - [Em cũng vậy.]

LINE 0323:17
jiàn
sàn

- Không gặp không về. - [Em cũng vậy.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp23:12
TMDB ID285143