Cách dùng "看我怎么让你这种自律的人抓狂" (kàn wǒ zěn me ràng nǐ zhè zhǒng zì lǜ de rén zhuā kuáng) trong hội thoại tiếng Trung

kànzěnmeràngzhèzhǒngderénzhuākuáng

[Xem tôi làm thế nào khiến một người kỷ luật như anh phải phát điên lên nhé.]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:40
àn guī dìng bù néng kàn shí jiān ó bù rán nǐ jiù shū le

按规定不能看时间哦 不然你就输了

Theo quy định là không được xem giờ, nếu không anh sẽ thua đấy.

LINE 0210:45
PLAYING SCENE
kàn
zěn
me
ràng
zhè
zhǒng
de
rén
zhuā
kuáng

[Xem tôi làm thế nào khiến một người kỷ luật như anh phải phát điên lên nhé.]

LINE 0310:50
shì
xiǎng
zuò
xiǎo
chuán
ma

Cô muốn ngồi thuyền đạp vịt cơ mà?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp10:45
TMDB ID285143