Cách dùng "你行不行啊 不然我还是去找那什么正骨医生" (nǐ xíng bù xíng a bù rán wǒ hái shì qù zhǎo nà shén me zhèng gǔ yī shēng) trong hội thoại tiếng Trung
你行不行啊 不然我还是去找那什么正骨医生
Anh có làm được không vậy? Hay tôi đi tìm bác sĩ chỉnh xương gì đó vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:40
shāo wēi rěn nài yī xià huì yǒu diǎn téng
稍微忍耐一下 会有点疼
“Cô chịu đau một chút nhé. Sẽ hơi đau một tí đấy.”
LINE 0206:47
PLAYING SCENEnǐ xíng bù xíng a bù rán wǒ hái shì qù zhǎo nà shén me zhèng gǔ yī shēng
你行不行啊 不然我还是去找那什么正骨医生
“Anh có làm được không vậy? Hay tôi đi tìm bác sĩ chỉnh xương gì đó vậy.”
LINE 0306:54
hǎo好
le了
“Xong rồi.”
Show Information