Cách dùng "前面前面前面 前面有宝藏" (qián miàn qián miàn qián miàn qián miàn yǒu bǎo zàng) trong hội thoại tiếng Trung

qiánmiànqiánmiànqiánmiàn qiánmiànyǒubǎozàng

Phía trước, phía trước kìa. Phía trước có rương kho báu.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:07
duǒ qǐ lái duǒ qǐ lái duǒ qǐ lái duì

躲起来躲起来躲起来 对

Nấp vào đi. Nấp vào, nấp vào đi. Đúng rồi đó.

LINE 0217:13
PLAYING SCENE
qián miàn qián miàn qián miàn qián miàn yǒu bǎo zàng

前面前面前面 前面有宝藏

Phía trước, phía trước kìa. Phía trước có rương kho báu.

LINE 0317:17
zhǒng
bīng
tóu
kuī

Mũ cấp 2.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp17:13
TMDB ID285143