Cách dùng "上午你输了 下午我输了 算平局" (shàng wǔ nǐ shū le xià wǔ wǒ shū le suàn píng jú) trong hội thoại tiếng Trung

shàngshūle xiàshūle suànpíng

Buổi sáng cô thua. Buổi chiều tôi thua. Coi như huề.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:39
wáng jiào liàn nǐ shū le nǐ kàn biǎo le

王教练 你输了 你看表了

Huấn luyện viên Vương. Anh thua rồi. Anh nhìn đồng hồ rồi.

LINE 0214:45
PLAYING SCENE
shàng wǔ nǐ shū le xià wǔ wǒ shū le suàn píng jú

上午你输了 下午我输了 算平局

Buổi sáng cô thua. Buổi chiều tôi thua. Coi như huề.

LINE 0314:49
bú shì shuō hǎo le ma nǐ yíng le wǒ cái dāng jiào liàn

不是说好了吗 你赢了 我才当教练

Chúng ta đã thống nhất cô mà thắng thì tôi mới làm huấn luyện viên mà?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp14:45
TMDB ID285143