Cách dùng "我先来试试毒 我先来试试毒 吃吃不了一点" (wǒ xiān lái shì shì dú wǒ xiān lái shì shì dú chī chī bù liǎo yì diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
我先来试试毒 我先来试试毒 吃吃不了一点
Để tôi ăn thử cho. Không nuốt nổi luôn ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:51
nà wǒ bù chī le a nǐ què dìng a
那我不吃了啊 你确定啊
“- Thế thì tôi không ăn đâu. - Cậu chắc chưa?”
LINE 0221:53
PLAYING SCENEwǒ xiān lái shì shì dú wǒ xiān lái shì shì dú chī chī bù liǎo yì diǎn
我先来试试毒 我先来试试毒 吃吃不了一点
“Để tôi ăn thử cho. Không nuốt nổi luôn ấy.”
LINE 0321:56
nǐ bié máng huó le gǎn jǐn chī ba fēi yáng zhà dé tǐng hǎo chī de
你别忙活了 赶紧吃吧 飞扬 炸得挺好吃的
“- Đừng loay hoay nữa. - Mau ăn đi. Phi Dương, chiên ngon đấy.”
Show Information