Cách dùng "我也看见了 好吃好吃 对 姜母鸭" (wǒ yě kàn jiàn le hǎo chī hǎo chī duì jiāng mǔ yā) trong hội thoại tiếng Trung
我也看见了 好吃好吃 对 姜母鸭
Tôi cũng nhìn thấy rồi. Ngon, ngon. [Trò chuyện nhóm] Đúng rồi, vịt hầm gừng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:04
nǐ你
dōu都
chī吃
là辣
le了
“Cậu cũng ăn cay à?”
LINE 0222:06
PLAYING SCENEwǒ yě kàn jiàn le hǎo chī hǎo chī duì jiāng mǔ yā
我也看见了 好吃好吃 对 姜母鸭
“Tôi cũng nhìn thấy rồi. Ngon, ngon. [Trò chuyện nhóm] Đúng rồi, vịt hầm gừng.”
LINE 0322:10
wǒ zhè ge guǎi yòng dé bù guò fēn ba bú shì jiào le de ma
我这个拐用得不过分吧 不是教了的吗
“Tôi bẻ lái thế này không quá đáng đâu nhỉ? Chẳng phải đã dạy rồi à?”
Show Information