Cách dùng "谢谢 不用谢 谢谢 不用谢" (xiè xiè bù yòng xiè xiè xiè bù yòng xiè) trong hội thoại tiếng Trung
谢谢 不用谢 谢谢 不用谢
- Cảm ơn. - Không có gì. - Cảm ơn. - Không có gì.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:21
lái qǐng màn yòng
来 请慢用
“Nào, chúc ngon miệng.”
LINE 0208:25
PLAYING SCENExiè xiè bù yòng xiè xiè xiè bù yòng xiè
谢谢 不用谢 谢谢 不用谢
“- Cảm ơn. - Không có gì. - Cảm ơn. - Không có gì.”
LINE 0308:35
bù不
chī吃
xiāng香
cài菜
a啊
“Không ăn rau mùi à?”
Show Information