Cách dùng "唉呀妈呀 我看看" (āi ya mā ya wǒ kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung
唉呀妈呀 我看看
Ôi trời ơi. Để chị xem.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
27:16
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 买啥了这是 我可不是贿赂啊 我给我大外甥带的 | mǎi shá le zhè shì wǒ kě bú shì huì lù a wǒ gěi wǒ dà wài shēng dài de | Mua gì đây? Em không phải hối lộ đâu nhé. Em mang cho cháu trai em đấy. |
| 2▶ | 唉呀妈呀 我看看 | āi ya mā ya wǒ kàn kàn | Ôi trời ơi. Để chị xem. |
| 3 | 这 还有吸奶器呀 | zhè hái yǒu xī nǎi qì ya | Đây... Còn có cả máy hút sữa nữa à. |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s
lái liǎng gè mán tou liǎng liǎng wǒ shì bǎi shù de mā māCho tôi hai cái bánh bao Hai... hai cái Tôi là mẹ của Bạch Thư

HSK 3
0:03s
zán men jiā zhǎng huì shàng jiàn guò hǎo jǐ cìChúng ta đã gặp nhau mấy lần ở họp phụ huynh rồi

HSK 4
0:03s
qián zhèng hǎo liǎng zhè mán tou shì nǐ zuò deTiền vừa đủ. Hai cái Bánh bao này chị tự làm à?

HSK 7
0:03s
tā men qǐng wǒ lái kàn kàn yàn shōu zhì liàngHọ mời tôi đến kiểm tra nghiệm thu chất lượng

HSK 6
0:03s
tā men zhè shì xiǎng zhà gàn wǒ de zuì hòu yī dī yóu neHọ muốn vắt kiệt sức tôi đến giọt cuối cùng đấy

HSK 5
0:03s
wǒ dōu gěi nǐ jiě jué lái liǎng mán tou hǎo ya hǎo yatôi đều giải quyết cho. Hai cái bánh bao Tốt quá, tốt quá

HSK 4
0:03s
nǐ hái zhào yìng wǒ shēng yì děng huì er wǒ gěi nǐ zhǎo qiánChị lại còn quan tâm đến việc buôn bán của tôi nữa Lát nữa tôi thối tiền lại cho chị