Cách dùng "唉呀妈呀 我看看" (āi ya mā ya wǒ kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung
唉呀妈呀 我看看
Ôi trời ơi. Để chị xem.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
27:16
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 买啥了这是 我可不是贿赂啊 我给我大外甥带的 | mǎi shá le zhè shì wǒ kě bú shì huì lù a wǒ gěi wǒ dà wài shēng dài de | Mua gì đây? Em không phải hối lộ đâu nhé. Em mang cho cháu trai em đấy. |
| 2▶ | 唉呀妈呀 我看看 | āi ya mā ya wǒ kàn kàn | Ôi trời ơi. Để chị xem. |
| 3 | 这 还有吸奶器呀 | zhè hái yǒu xī nǎi qì ya | Đây... Còn có cả máy hút sữa nữa à. |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s
zì cóng nà tiān qǐ wǒ zài yě jiào bù chū mā mā leKể từ ngày đó Tôi không còn gọi được tiếng "mẹ" nữa

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men shuō bù dìng xiàn zài zhèng zài mǎn shì jiè zhǎo nǐ neBiết đâu họ đang tìm em khắp nơi đấy

HSK 5
0:03s
tā men jiù xiàng wǒ shēng mìng dāng zhōng de yī kuài pīn túHọ như một mảnh ghép còn thiếu trong cuộc đời em












