Cách dùng "不 不能双标" (bù bù néng shuāng biāo) trong hội thoại tiếng Trung

néngshuāngbiāo

Không Không thể hai tiêu chuẩn được

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
12:16
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我对你不能有秘密 但你可以有wǒ duì nǐ bù néng yǒu mì mì dàn nǐ kě yǐ yǒuTôi không được giấu bí mật với bạn Nhưng bạn thì được
2不 不能双标bù bù néng shuāng biāoKhông Không thể hai tiêu chuẩn được
3dànNhưng

More Clips From Episode

Total 207 clips (Page 9 of 11)
瞎嚷嚷什么呀 哪儿着火了
HSK 7
0:03s
xiā rāng rang shén me ya nǎ ér zháo huǒ leKêu la cái gì vậy Cháy ở đâu vậy

蒸好了 你疯了
HSK 7
0:03s
zhēng hǎo le nǐ fēng leHấp xong rồi Con điên rồi à

你别端着个盆了 快 快 快 来
HSK 6
0:03s
nǐ bié duān zhe gè pén le kuài kuài kuài láiThôi đừng bưng cái chậu đó nữa Nhanh lên, nhanh lên Đây

你别揉了 你 快快快 赶紧回屋睡觉去
HSK 7
0:03s
nǐ bié róu le nǐ kuài kuài kuài gǎn jǐn huí wū shuì jiào qùThôi đừng nhào nữa Con, nhanh lên nào Vào phòng ngủ ngay đi

大半夜的 帮妈把馒头拣出来 不睡觉
HSK 7
0:03s
dà bàn yè de bāng mā bǎ mán tou jiǎn chū lái bù shuì jiàoGiữa đêm hôm khuya khoắt thế này Giúp mẹ lấy bánh bao ra Không chịu ngủ

你进屋睡会儿吧 大半夜不睡觉 在这儿作妖
HSK 1
0:03s
nǐ jìn wū shuì huì er ba dà bàn yè bù shuì jiào zài zhè ér zuò yāoMẹ vào phòng ngủ một chút đi Giữa đêm không chịu ngủ Cứ ở đây làm loạn

收铜铝 易拉罐
HSK 7
0:03s
shōu tóng lǚ yì lā guànThu mua đồng nhôm, lon nước

人家看到我们的大白馒头 高高兴兴全收了
HSK 6
0:03s
rén jiā kàn dào wǒ men de dà bái mán tou gāo gāo xìng xìng quán shōu leNgười ta thấy mấy cái bánh bao trắng của mình Vui vẻ mua hết sạch rồi!

小名 咱们找到活路了
HSK 3
0:03s
xiǎo míng zán men zhǎo dào huó lù leHiểu Minh ơi! Mình tìm ra đường sống rồi!

中午不做饭了 出去吃
HSK 2
0:03s
zhōng wǔ bù zuò fàn le chū qù chīTrưa nay không nấu cơm nữa! Ra ngoài ăn!

你们都换上漂亮的衣服 妈妈也穿上高跟鞋
HSK 1
0:03s
nǐ men dōu huàn shàng piào liàng de yī fú mā mā yě chuān shàng gāo gēn xiéCác con mặc quần áo đẹp vào đi! Mẹ cũng đi giày cao gót nữa!

你咋这么早就起来了呢 再苦一个月
HSK 4
0:03s
nǐ zǎ zhè me zǎo jiù qǐ lái le ne zài kǔ yí gè yuèSao dậy sớm vậy? Cố thêm một tháng nữa thôi,

咱就不用起这么早了
HSK 3
0:03s
zán jiù bù yòng qǐ zhè me zǎo lemình sẽ không phải dậy sớm thế này nữa.

要不你还是找个人嫁了吧
HSK 6
0:03s
yào bù nǐ hái shì zhǎo gè rén jià le baHay là cô đi lấy chồng đi.

我现在可是你唯一免费的劳动力
HSK 6
0:03s
wǒ xiàn zài kě shì nǐ wéi yī miǎn fèi de láo dòng lìTôi đang là lao động miễn phí duy nhất của cô đấy.

我要好好巴结你
HSK 7
0:03s
wǒ yào hǎo hǎo bā jié nǐMẹ phải nịnh con mới được.

是不是把邻居吵醒 你快去看看
HSK 5
0:03s
shì bú shì bǎ lín jū chǎo xǐng nǐ kuài qù kàn kànĐúng không, làm hàng xóm thức giấc rồi. Con ra xem đi.

跟你们一起做馒头呀
HSK 5
0:03s
gēn nǐ men yì qǐ zuò mán tou yaCháu đến làm bánh bao cùng mọi người chứ.

天还没亮呢 这么早 你妈不管你
HSK 4
0:03s
tiān hái méi liàng ne zhè me zǎo nǐ mā bù guǎn nǐTrời chưa sáng mà. Sớm thế này. Mẹ cháu không quản à?

我昨儿跟她说 今天早自习
HSK 2
0:03s
wǒ zuó ér gēn tā shuō jīn tiān zǎo zì xíHôm qua cháu nói với mẹ hôm nay có buổi tự học sáng,