Cách dùng "但咱们有时间呀" (dàn zán men yǒu shí jiān ya) trong hội thoại tiếng Trung
但咱们有时间呀
Nhưng mình có thời gian mà
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
31:45
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱家这小灶供得过来吗 现在是起步条件差 | zá jiā zhè xiǎo zào gōng dé guò lái ma xiàn zài shì qǐ bù tiáo jiàn chà | Cái bếp nhỏ nhà mình chịu nổi không Bây giờ điều kiện ban đầu còn kém |
| 2▶ | 但咱们有时间呀 | dàn zán men yǒu shí jiān ya | Nhưng mình có thời gian mà |
| 3 | 人家十个锅 一个小时蒸完 咱们两锅 | rén jiā shí gè guō yí gè xiǎo shí zhēng wán zán men liǎng guō | Người ta mười cái nồi Một tiếng là hấp xong Mình chỉ có hai nồi |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 6 of 11)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yòu bú shì wǒ mā nǐ píng shá guǎn wǒ yaBà không phải mẹ tôi Bà có tư cách gì mà quản tôi

HSK 4
0:03s
bǎi shù xū yào shén me yàng de péng yǒu nǐ shuō le bù suàn tā shuō le cái suànBạch Thư cần bạn bè như thế nào không phải bà quyết Cô ấy mới là người quyết

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ huì hé bǎi shù chéng wéi yī bèi zi de hǎo péng yǒuTôi sẽ là bạn thân của Bạch Thư cả đời

HSK 4
0:03s
wǒ huì dài tā qù tā xiǎng qù de rèn hé dì fāngTôi sẽ đưa cô ấy đến bất cứ đâu cô ấy muốn

HSK 7
0:03s
wǒ hái huì bāng tā zhǎo dào tā de qīn shēng fù mǔ deTôi còn sẽ giúp cô ấy tìm cha mẹ ruột nữa

HSK 6
0:03s
nǐ huì wèi nǐ gāng cái suǒ shuō de huà fù chū dài jià deCô sẽ phải trả giá cho những gì vừa nói đó

HSK 4
0:03s
dǎ rǎo nǐ bù zhè shuí xiǎo míng jiě lái le méi shìCó làm phiền chị không? Ai đây, chị Hiểu Minh đến rồi. Không sao.








