Cách dùng "慢慢梳 慢慢梳" (màn màn shū màn màn shū) trong hội thoại tiếng Trung
慢慢梳 慢慢梳
Chải nhẹ nhẹ thôi Chải từ từ thôi
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
2:55
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不怕 不怕 他是小飞 小飞 小飞给你梳梳头 | bù pà bù pà tā shì xiǎo fēi xiǎo fēi xiǎo fēi gěi nǐ shū shū tóu | Không sao đâu, không sao đâu Đây là Xiaofei đó Xiaofei Xiaofei chải đầu cho dì nhé |
| 2▶ | 慢慢梳 慢慢梳 | màn màn shū màn màn shū | Chải nhẹ nhẹ thôi Chải từ từ thôi |
| 3 | 从上面梳 这样梳 慢慢地梳 | cóng shàng miàn shū zhè yàng shū màn màn dì shū | Chải từ trên xuống Chải như vậy, chải thật từ từ |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 10 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì xiǎng bāng ā yí zhēng mán tou chī wán zhōng fàn láiNếu cháu muốn giúp dì hấp bánh bao thì ăn trưa xong hãy sang.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ bú shì hěn è yòu chī de zǎo shàng shèng xià deCon không đói lắm Lại ăn đồ thừa buổi sáng rồi

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
gé zǒng nǐ shì zhè fāng miàn de háng jia xiàn zài shuí bù zhī dào aGe tổng ông là chuyên gia trong lĩnh vực này bây giờ ai mà chẳng biết

HSK 4
0:03s
guǎn zhì jiǎn zhè fāng miàn zhè dà bù fèn dōu shì nín de xué shēng avề mảng kiểm định chất lượng phần lớn đều là học trò của ông cả

HSK 7
0:03s
yǒu nǐ gěi wǒ men bǎ guān wǒ men cái xīn lǐ cái luò dǐ acó ông giám sát cho chúng tôi chúng tôi mới yên tâm được

HSK 5
0:03s
xiǎng dōu bié xiǎng zhì liàng gā gā de yì diǎn máo bìng dōu méi yǒuđừng có mơ Chất lượng chuẩn không cần chỉnh không có một lỗi nào hết

HSK 5
0:03s
zài shuō zhè gài fáng zi tōu gōng jiǎn liào shì chū rén mìng deHơn nữa xây nhà mà gian lận vật liệu là có thể chết người đấy

HSK 3
0:03s
nǐ zài nǐ zài jiè wǒ shí gè dǎn wǒ dōu bù gǎnÔng cứ dù có cho tôi mười cái mật tôi cũng không dám

HSK 7
0:03s
zhì liàng dì yī shǎo gěi wǒ fèi huà a bì xū de bì xū deChất lượng là trên hết Thôi đừng nói nhiều nữa Đương nhiên rồi, đương nhiên rồi

HSK 7
0:03s
lái lái lái wǒ men tè yì gěi nǐ bèi le yī zhuō càiNào nào nào chúng tôi đặc biệt chuẩn bị cho ông một bàn tiệc

HSK 4
0:03s
zán chī diǎn dōng xī sì gè mán tou sì gè mán tou fàn jiù bù chī lemình ăn chút gì đi Bốn cái bánh bao, bốn cái bánh bao Cơm thì không ăn đâu

HSK 4
0:03s
bào yú dōu yǒu wǒ zì jǐ zhuǎn zhuǎn liǎng mán tou liǎng mán touBào ngư đủ cả Tôi tự đi xem một vòng Hai cái bánh bao, hai cái bánh bao

HSK 4
0:03s
yī kuài qián liǎng jià qián hé shì wǒ zhè bú shì luàn bǎi tānMột đồng hai cái Giá hợp lý đấy Tôi không phải là bày hàng bừa bãi đâu



