Cách dùng "梦里鱼缸里灌满了水" (mèng lǐ yú gāng lǐ guàn mǎn le shuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
梦里鱼缸里灌满了水
Trong mơ, Bể cá đầy ắp nước
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
21:23
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我经常做同样的梦 | wǒ jīng cháng zuò tóng yàng de mèng | Tôi hay mơ đi mơ lại một giấc mơ |
| 2▶ | 梦里鱼缸里灌满了水 | mèng lǐ yú gāng lǐ guàn mǎn le shuǐ | Trong mơ, Bể cá đầy ắp nước |
| 3 | 我游不出来 淹死在了里面 | wǒ yóu bù chū lái yān sǐ zài le lǐ miàn | Tôi bơi không ra được Chết đuối bên trong đó |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s
zì cóng nà tiān qǐ wǒ zài yě jiào bù chū mā mā leKể từ ngày đó Tôi không còn gọi được tiếng "mẹ" nữa

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men shuō bù dìng xiàn zài zhèng zài mǎn shì jiè zhǎo nǐ neBiết đâu họ đang tìm em khắp nơi đấy

HSK 5
0:03s
tā men jiù xiàng wǒ shēng mìng dāng zhōng de yī kuài pīn túHọ như một mảnh ghép còn thiếu trong cuộc đời em

HSK 2
0:03s











