Cách dùng "让我站在旁边看" (ràng wǒ zhàn zài páng biān kàn) trong hội thoại tiếng Trung
让我站在旁边看
Bắt tôi đứng bên cạnh nhìn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
17:18
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跪在地上擦 | guì zài dì shàng cā | Quỳ xuống đất mà lau. |
| 2▶ | 让我站在旁边看 | ràng wǒ zhàn zài páng biān kàn | Bắt tôi đứng bên cạnh nhìn. |
| 3 | 然 然后 | rán rán hòu | R... rồi thì... |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s
zì cóng nà tiān qǐ wǒ zài yě jiào bù chū mā mā leKể từ ngày đó Tôi không còn gọi được tiếng "mẹ" nữa

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men shuō bù dìng xiàn zài zhèng zài mǎn shì jiè zhǎo nǐ neBiết đâu họ đang tìm em khắp nơi đấy

HSK 5
0:03s
tā men jiù xiàng wǒ shēng mìng dāng zhōng de yī kuài pīn túHọ như một mảnh ghép còn thiếu trong cuộc đời em

HSK 2
0:03s











